Quyền sở hữu: Các Hình Thức Và Căn Cứ Xác Lập Mới Nhất Theo Quy Định Pháp Luật
Quyền sở hữu là một trong những quyền cơ bản của con người, được bảo vệ và quy định rõ ràng trong Bộ Luật Dân Sự 2015. Việc hiểu rõ về quyền sở hữu sẽ giúp chủ sở hữu bảo vệ tài sản của mình và thực hiện các quyền lợi hợp pháp một cách đúng đắn. Trong bài…
Hệ thống7 tháng 9, 2026
Quyền sở hữu là một trong những quyền cơ bản của con người, được bảo vệ và quy định rõ ràng trong Bộ Luật Dân Sự 2015. Việc hiểu rõ về quyền sở hữu sẽ giúp chủ sở hữu bảo vệ tài sản của mình và thực hiện các quyền lợi hợp pháp một cách đúng đắn. Trong bài viết này, hãy cùng Inter Justice Lawfirm tìm hiểu chi tiết về các hình thức, căn cứ xác lập và chấm dứt quyền sở hữu.
Theo Điều 158 Bộ Luật Dân Sự 2015, quyền sở hữu được hiểu là quyền của chủ sở hữu đối với tài sản, bao gồm ba quyền cơ bản: quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt. Đây là quyền pháp lý cho phép chủ sở hữu thực hiện các hành vi quản lý, sử dụng và quyết định đối với tài sản của mình theo quy định của pháp luật.
Thời điểm xác lập sở hữu được quy định tại Điều 161 Bộ Luật Dân Sự 2015. Cụ thể, sở hữu đối với tài sản có thể được xác lập thông qua các căn cứ pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên. Trường hợp không có thỏa thuận, thời điểm xác lập sở hữu thường được xác định là thời điểm tài sản được chuyển giao cho bên nhận quyền sở hữu.
Bên cạnh đó, quyền sở hữu cũng đi kèm với trách nhiệm pháp lý, bao gồm việc chủ sở hữu phải chịu rủi ro liên quan đến tài sản thuộc sở hữu của mình, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc quy định pháp luật đặc biệt.

Các Hình Thức Quyền Sở Hữu Theo Bộ Luật Dân Sự 2015
Quyền sở hữu được chia thành ba hình thức chính: sở hữu toàn dân, sở hữu riêng, và sở hữu chung, với những đặc điểm cụ thể như sau:
Sở hữu toàn dân
Sở hữu toàn dân là hình thức trong đó tài sản thuộc sở hữu chung của toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.
- Tài sản thuộc sở hữu toàn dân bao gồm: đất đai, tài nguyên thiên nhiên (nước, khoáng sản, vùng trời, vùng biển), và các tài sản do Nhà nước đầu tư, quản lý.
- Nhà nước thực hiện quyền sở hữu thông qua Chính phủ, cơ quan nhà nước, hoặc các tổ chức được giao quản lý tài sản, đảm bảo việc sử dụng tài sản đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả.
- Tài sản chưa được giao cho cá nhân hoặc pháp nhân sẽ do Chính phủ tổ chức bảo vệ, điều tra, lập quy hoạch và khai thác.
Sở hữu riêng
Sở hữu riêng là hình thức mà tài sản thuộc về một cá nhân hoặc pháp nhân cụ thể, với các đặc điểm:
- Tài sản thuộc sở hữu riêng không bị hạn chế về số lượng hoặc giá trị, miễn là hợp pháp.
- Chủ sở hữu có toàn quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản, phục vụ các mục đích như tiêu dùng, sản xuất, kinh doanh, miễn không vi phạm pháp luật.
- Quyền sở hữu riêng phải đảm bảo không gây thiệt hại hoặc ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia, dân tộc, công cộng, cũng như quyền lợi hợp pháp của người khác.
Sở hữu chung
Sở hữu chung là hình thức sở hữu của nhiều chủ thể đối với tài sản, với hai loại chính: sở hữu chung theo phần và sở hữu chung hợp nhất.
- Sở hữu chung theo phần: Quyền sở hữu của từng chủ thể được xác định cụ thể. Mỗi chủ sở hữu có quyền, nghĩa vụ tương ứng với phần quyền sở hữu của mình, trừ khi có thỏa thuận khác.
- Sở hữu chung hợp nhất: Quyền sở hữu của từng chủ thể không được phân định cụ thể. Các chủ sở hữu có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản chung.
- Một số loại sở hữu chung đặc biệt bao gồm sở hữu chung của vợ chồng, sở hữu chung của gia đình, sở hữu chung của cộng đồng, và sở hữu chung hỗn hợp.
So sánh giữa các hình thức quyền sở hữu
- Chủ thể sở hữu: Quyền sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện, quyền sở hữu riêng thuộc về cá nhân hoặc pháp nhân, còn quyền sở hữu chung thuộc về nhiều chủ thể.
- Phạm vi sử dụng: Quyền sở hữu toàn dân nhấn mạnh lợi ích công cộng, quyền sở hữu riêng ưu tiên nhu cầu cá nhân, còn quyền sở hữu chung phục vụ lợi ích chung của các chủ thể.
- Cách thức quản lý: Quyền sở hữu toàn dân được quản lý chặt chẽ bởi Nhà nước, quyền sở hữu riêng mang tính tự do trong khuôn khổ pháp luật, trong khi quyền sở hữu chung đòi hỏi sự hợp tác giữa các chủ sở hữu.
Ba hình thức này cùng tồn tại, bổ sung và hài hòa lợi ích của cộng đồng và cá nhân, tạo nền tảng pháp lý cho việc quản lý và sử dụng tài sản tại Việt Nam.
Căn cứ xác lập, chấm dứt quyền sở hữu theo quy định của pháp luật
Quyền sở hữu được xác lập theo các căn cứ pháp lý cụ thể, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu đối với tài sản của mình. Theo quy định tại Điều 161 Bộ Luật Dân Sự 2015, quyền sở hữu đối với tài sản có thể được xác lập qua các hình thức chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho hoặc các hợp đồng pháp lý khác. Đặc biệt, khi không có thỏa thuận riêng, thời điểm xác lập sở hữu thường được xác định là khi tài sản được chuyển giao cho bên nhận quyền sở hữu, và quyền này có thể gắn liền với các điều kiện pháp lý nhất định, như các hợp đồng có liên quan đến việc mua bán, thừa kế hoặc cho tặng tài sản.
Căn cứ xác lập quyền sở hữu
Sở hữu đối với tài sản có thể được xác lập qua các hình thức sau:
- Giao dịch hợp pháp: Thỏa thuận giữa các bên có thể tạo ra quyền sở hữu, chẳng hạn như hợp đồng mua bán, hợp đồng cho tặng tài sản hoặc thỏa thuận thừa kế. Đây là một trong những phương thức chủ yếu để xác lập quyền sở hữu đối với tài sản, đặc biệt trong các giao dịch dân sự.
- Thừa kế: Theo quy định tại Điều 650 Bộ Luật Dân Sự 2015, khi một cá nhân qua đời, tài sản của họ có thể được chuyển giao cho người thừa kế hợp pháp. Trong trường hợp này, quyền sở hữu tài sản sẽ được xác lập từ thời điểm mở thừa kế.
- Chuyển nhượng tài sản: Quyền sở hữu có thể được chuyển nhượng thông qua các hợp đồng chuyển nhượng tài sản hoặc qua các quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (ví dụ: quyền sở hữu đất đai, tài sản gắn liền với đất).
- Tặng cho tài sản: Sở hữu có thể được xác lập khi tài sản được tặng cho từ người sở hữu cho người khác, điều này được thực hiện thông qua các giao dịch hợp pháp theo thỏa thuận giữa các bên.

Căn cứ chấm dứt quyền sở hữu
Sở hữu không phải là quyền vĩnh viễn, mà có thể chấm dứt trong một số trường hợp sau:
- Mất mát hoặc tiêu hủy tài sản: Quyền sở hữu sẽ chấm dứt khi tài sản bị hư hỏng, mất mát, hoặc bị tiêu hủy hoàn toàn và không thể khôi phục lại.
- Chuyển nhượng tài sản: Quyền sở hữu có thể chấm dứt khi chủ sở hữu chuyển nhượng tài sản cho người khác qua các hợp đồng hợp pháp. Thời điểm chuyển nhượng là thời điểm sở hữu được chuyển giao cho bên nhận.
- Thu hồi tài sản theo quyết định của cơ quan nhà nước: Trong một số trường hợp, Nhà nước có quyền thu hồi tài sản thuộc sở hữu của cá nhân hoặc pháp nhân, ví dụ như trong trường hợp thu hồi đất hoặc tài sản do vi phạm pháp luật.
- Khi tài sản bị tịch thu: Tài sản có thể bị tịch thu theo quyết định của tòa án hoặc cơ quan chức năng trong trường hợp chủ sở hữu vi phạm các quy định pháp luật.
- Tuyệt đối hóa quyền sở hữu trong hợp đồng hoặc thỏa thuận: Trong một số tình huống, các thỏa thuận giữa các bên có thể đặt ra điều kiện hoặc hạn chế quyền sở hữu, dẫn đến việc quyền sở hữu bị chấm dứt hoặc thay đổi.
Việc xác lập và chấm dứt quyền sở hữu đều được quy định rõ ràng trong Bộ Luật Dân Sự 2015, đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch trong quản lý tài sản. Chủ sở hữu cần nắm vững các căn cứ này để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Bài viết mới
Danh mục bài viết
Dịch vụ của chúng tôi
Luật sư bảo vệ quyền lợi tại Trọng tài thương mạiGiải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại là phương thức giải quyết thông qua hoạt…
Bảo hộ Bản quyền tác phẩmĐiều 225, khoản 2 của Bộ luật Hình sự Việt Nam 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, quy định -…
Bảo hộ Sáng chếĐiều 11, khoản 1 và khoản 12 của Nghị định 99/2013/NĐ-CP quy định phạt tiền từ 10.000.000…
Bảo hộ Kiểu dáng công nghiệpNghị định mới của Chính phủ bổ sung mức phạt tiền từ 20.000.000 đồng - 30.000.000 đồng…
Bảo hộ Thương hiệu độc quyềnĐiều 226 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về hành vi xâm…
Bảo hộ quyền Sở hữu trí tuệBảo hộ quyền sở hữu trí tuệ là sự tôn vinh đúng mực đối với các nỗ lực sáng tạo và đảm…
Hỗ trợ hòa giải & thương lượng tranh chấpDịch vụ hòa giải và thương lượng giải quyết mâu thuẫn, xung đột là một quá trình nhằm…
Luật sư bảo vệ quyền lợi tại Toà ánBảo vệ người bị kiện trong tranh chấp tại tòa án là việc cung cấp dịch vụ pháp lý nhằm…




